GND ProtocolGND sang EUR:Chuyển đổi GND Protocol (GND) sang Euro (EUR)

GND/EUR: 1 GND ≈ €2.49 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

GND Protocol Thị trường hôm nay

GND Protocol đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GND Protocol chuyển đổi sang Euro (EUR) là €2.49. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,679.2 GND, tổng vốn hóa thị trường của GND Protocol tính bằng EUR là €35,589.35. Trong 24h qua, giá của GND Protocol tính bằng EUR đã tăng €0.0003488, biểu thị mức tăng +0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GND Protocol tính bằng EUR là €515.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €2.08.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GND sang EUR

2.49+0.014%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GND sang EUR là €2.49 EUR, với sự thay đổi +0.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GND/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GND/EUR trong ngày qua.

Giao dịch GND Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GND/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, GND/-- Spot is $ and --, and GND/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi GND Protocol sang Euro

Bảng chuyển đổi GND sang EUR

logo GND ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1GND
2.49EUR
2GND
4.98EUR
3GND
7.47EUR
4GND
9.96EUR
5GND
12.45EUR
6GND
14.95EUR
7GND
17.44EUR
8GND
19.93EUR
9GND
22.42EUR
10GND
24.91EUR
100GND
249.18EUR
500GND
1,245.91EUR
1,000GND
2,491.83EUR
5,000GND
12,459.16EUR
10,000GND
24,918.33EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang GND

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo GND Protocol
1EUR
0.4013GND
2EUR
0.8026GND
3EUR
1.2GND
4EUR
1.6GND
5EUR
2GND
6EUR
2.4GND
7EUR
2.8GND
8EUR
3.21GND
9EUR
3.61GND
10EUR
4.01GND
1,000EUR
401.31GND
5,000EUR
2,006.55GND
10,000EUR
4,013.11GND
50,000EUR
20,065.55GND
100,000EUR
40,131.1GND

Bảng chuyển đổi số tiền GND sang EUR và EUR sang GND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GND sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EUR sang GND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GND Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GND = $2.91 USD, 1 GND = €2.49 EUR, 1 GND = ₹255 INR, 1 GND = Rp47,582.08 IDR, 1 GND = $4 CAD, 1 GND = £2.15 GBP, 1 GND = ฿93.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
34.31
logo BTCBTC
0.005384
logo ETHETH
0.1342
logo XRPXRP
206.4
logo USDTUSDT
583.88
logo BNBBNB
0.6799
logo SOLSOL
2.87
logo USDCUSDC
584.02
logo SMARTSMART
93,389.33
logo STETHSTETH
0.1348
logo DOGEDOGE
2,756.1
logo TRXTRX
1,731.32
logo ADAADA
710.95
logo LINKLINK
24.97
logo WBTCWBTC
0.005372
logo USDEUSDE
583.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi GND Protocol (GND) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng GND của bạn

Nhập số lượng GND của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GND Protocol hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GND Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GND Protocol sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GND Protocol sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GND Protocol sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GND Protocol sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi GND Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide