VoxiesVOXEL sang INR:Chuyển đổi Voxies (VOXEL) sang Rupee Ấn Độ (INR)

VOXEL/INR: 1 VOXEL ≈ ₹4.83 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Voxies Thị trường hôm nay

Voxies đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VOXEL chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹4.83. Với nguồn cung lưu hành là 243,262,480.74 VOXEL, tổng vốn hóa thị trường của VOXEL tính bằng INR là ₹102,978,119,775.42. Trong 24h qua, giá của VOXEL tính bằng INR đã giảm ₹-0.2923, biểu thị mức giảm -5.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VOXEL tính bằng INR là ₹411.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹1.77.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VOXEL sang INR

4.83-5.7%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VOXEL sang INR là ₹4.83 INR, với sự thay đổi -5.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VOXEL/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VOXEL/INR trong ngày qua.

Giao dịch Voxies

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VoxiesVOXEL/USDT
Giao ngay
$0.05524
-6.43%
logo VoxiesVOXEL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.05517
-6.41%

The real-time trading price of VOXEL/USDT Spot is $0.05524, with a 24-hour trading change of -6.43%, VOXEL/USDT Spot is $0.05524 and -6.43%, and VOXEL/USDT Perpetual is $0.05517 and -6.41%.

Bảng chuyển đổi Voxies sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi VOXEL sang INR

logo VoxiesSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1VOXEL
4.82INR
2VOXEL
9.64INR
3VOXEL
14.47INR
4VOXEL
19.29INR
5VOXEL
24.12INR
6VOXEL
28.94INR
7VOXEL
33.77INR
8VOXEL
38.59INR
9VOXEL
43.42INR
10VOXEL
48.24INR
100VOXEL
482.47INR
500VOXEL
2,412.38INR
1,000VOXEL
4,824.77INR
5,000VOXEL
24,123.87INR
10,000VOXEL
48,247.75INR

Bảng chuyển đổi INR sang VOXEL

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Voxies
1INR
0.2072VOXEL
2INR
0.4145VOXEL
3INR
0.6217VOXEL
4INR
0.829VOXEL
5INR
1.03VOXEL
6INR
1.24VOXEL
7INR
1.45VOXEL
8INR
1.65VOXEL
9INR
1.86VOXEL
10INR
2.07VOXEL
1,000INR
207.26VOXEL
5,000INR
1,036.31VOXEL
10,000INR
2,072.63VOXEL
50,000INR
10,363.17VOXEL
100,000INR
20,726.35VOXEL

Bảng chuyển đổi số tiền VOXEL sang INR và INR sang VOXEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VOXEL sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang VOXEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Voxies phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VOXEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VOXEL = $0.06 USD, 1 VOXEL = €0.05 EUR, 1 VOXEL = ₹4.83 INR, 1 VOXEL = Rp901.44 IDR, 1 VOXEL = $0.08 CAD, 1 VOXEL = £0.04 GBP, 1 VOXEL = ฿1.78 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3357
logo BTCBTC
0.00005292
logo ETHETH
0.001315
logo USDTUSDT
5.7
logo XRPXRP
2.04
logo BNBBNB
0.006662
logo SOLSOL
0.02826
logo USDCUSDC
5.7
logo SMARTSMART
892.03
logo STETHSTETH
0.001317
logo TRXTRX
16.93
logo DOGEDOGE
27.02
logo ADAADA
6.97
logo LINKLINK
0.2439
logo WBTCWBTC
0.00005278
logo USDEUSDE
5.7

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Voxies (VOXEL) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng VOXEL của bạn

Nhập số lượng VOXEL của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Voxies hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Voxies.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Voxies sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Voxies sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Voxies sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Voxies sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Voxies sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Voxies (VOXEL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide